Bản dịch của từ 泝 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄙㄨˋN/AN/AN/A

(Động từ)

01

Ngược dòng nước chảy, như cá hồi bơi ngược dòng để về nguồn (dễ nhớ: sồ - sông ngược)

逆水而上。后作“溯”。《玉篇•水部》:“泝,逆流而上也。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Dòng chảy hoặc hướng đi của nước hoặc vật gì đó (hướng chảy, hướng đi)

流向;朝向。《史記•司馬相如列傳》:“上暢九垓,下泝八埏。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Đi lại trên mặt nước, như tàu thuyền di chuyển trên sông (hành trình trên nước)

航行。唐玄應《一切經音義》卷十九引《三蒼》:“泝,亦行也。”

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Truy tìm nguồn gốc, truy cứu lại từ đầu (như truy nguyên gốc rễ)

追溯;推究。后作“溯”。漢班固《典引》:“矧夫赫赫聖漢,巍巍唐基,泝測其源,乃先孕虞育夏,甄殷陶周。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Cảm giác lạnh buốt, rùng mình (cảm giác lạnh như bị “sồ” da)

恶寒貌。《素問•皮部論》:“邪之始入於皮也,泝然起毫毛,開腠理。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

泝
Bính âm:
【sù】【ㄙㄨˋ】【SỒ】
Các biến thể:
㴑, 溸, 遡, 𣳙, 𣴔, 𣹫, 溯
Hình thái radical:
⿰,氵,斥
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶丶丿丿一丨丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép