Bản dịch của từ 泞淖 trong tiếng Việt

泞淖

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nìng

ㄋㄧㄥˋningthanh huyền

泞淖 (Danh từ)

nìng nào
01

Bùn nhão, bùn lầy dính chân dễ sa xuống (bùn đặc, khó đi qua)

黏糊易陷的烂泥:泞淖不可行|终陷泞淖中。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泞淖

nìng

nào

泞
Bính âm:
【nìng】【ㄋㄧㄥˋ】【NINH】
Các biến thể:
濘, 澝
Hình thái radical:
⿰,⺡,宁
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶丶フ一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép