Bản dịch của từ 泞滞 trong tiếng Việt
泞滞
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nìng | ㄋㄧㄥˋ | n | ing | thanh huyền |
泞滞 (Danh từ)
【nìng zhì】
01
Lầy bùn; những khó khăn; sự trì trệ
困难的状态;停滞不前的情况。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泞滞
nìng
泞
zhì
滞
Các từ liên quan
泞泥
泞淖
泞滑
泞潦
滞下
滞义
滞事
滞伏
滞例
- Bính âm:
- 【nìng】【ㄋㄧㄥˋ】【NINH】
- Các biến thể:
- 濘, 澝
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,宁
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一丶丶フ一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
寜
宁
寍
倿
侫
寗
甯
寕
佞
䔭
拧
㣷
㲽
淄
㵥
洠
㶝
泈
灤
潧
潡
涗
㳻
漄
岞
㡵
㰡
表
㚹
㲴
㪂
泱
氝
泳
𠙍
奅
泥泞
泥泞地
泥泞貌
