Bản dịch của từ 泠沦氏 trong tiếng Việt
泠沦氏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Líng | ㄌㄧㄥˊ | l | ing | thanh sắc |
泠沦氏 (Danh từ)
【líng lún shì】
01
Tên người cổ (truyền thuyết) — vị nhạc quan thời Hoàng Đế, được cho là người sáng chế/định luật nhạc (luật lệ âm nhạc)
传说为黄帝时的乐官。古以为乐律的创始者。见《汉书.古今人表》。又《律历志上》作“泠纶”。参见“伶伦”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泠沦氏
líng
泠
lún
沦
shì
氏
Các từ liên quan
泠人
泠支
泠毛
泠汰
泠泠
沦丧
沦亡
沦伏
沦伤
沦佚
氏号
氏姓
氏族
氏胄
- Bính âm:
- 【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
- Các biến thể:
- 澪, 𣬹
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,令
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蔆
䈊
袊
夌
㦭
菱
鲮
霛
狑
囹
灵
㯪
汧
㳕
涛
濽
㴝
灡
灠
沲
汋
溍
灢
滀
杳
狑
刹
诩
苛
㕷
卑
视
昏
佪
账
卺
泠泠
泠然
泠淡
麋泠县
泼泠水
