Bản dịch của từ 泠泠 trong tiếng Việt

泠泠

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

泠泠 (Tính từ)

líng líng
01

Gió mát; mát

形容清凉

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Véo von; thánh thót (âm thanh)

形容声音清越

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泠泠

líng

líng

泠
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
澪, 𣬹
Hình thái radical:
⿰,⺡,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép