Bản dịch của từ 泠洌 trong tiếng Việt

泠洌

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Líng

ㄌㄧㄥˊlingthanh sắc

泠洌 (Tính từ)

líng liè
01

Mát lạnh, trong lành (cảm giác mát, sảng khoái); hơi mang sắc cổ điển, chữ Hán '' '' đều liên quan tới mát lạnh

清凉,凉爽。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泠洌

líng

liè

Các từ liên quan

泠人
泠支
泠毛
泠汰
泠沦氏
洌气
洌洌
洌清
泠
Bính âm:
【líng】【ㄌㄧㄥˊ】【LINH】
Các biến thể:
澪, 𣬹
Hình thái radical:
⿰,⺡,令
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép