Bản dịch của từ 泡头钉 trong tiếng Việt
泡头钉
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pào | ㄆㄠˋ | p | ao | thanh huyền |
Pāo | ㄆㄠ | p | ao | thanh ngang |
泡头钉 (Danh từ)
【pào tóu dīng】
01
Một loại đinh: đầu đinh phồng lên giống như bọng nước, nên gọi là 'đinh bọng' (cũng gọi là 泡钉)
钉的一种。钉帽鼓起如水泡,故称。也叫泡钉。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泡头钉
pào
泡
tóu
头
dīng
钉
Các từ liên quan
泡利不相容原理
泡制
泡妞
泡子
泡子河
头一无二
头七
头上
头上安头
钉书匠
钉书钉
钉嘴铁舌
钉坐梨
钉头
- Bính âm:
- 【pào】【ㄆㄠˋ】【BÀO】
- Các biến thể:
- 脬, 𣶐, 𣴊
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,包
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフフ一フ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
疱
䶌
麭
嚗
袌
㘐
砲
皰
炮
靤
礮
礟
藨
萢
拋
㯱
穮
抛
脬
泲
瀉
㴫
海
㳐
滫
氾
湯
灑
泬
㴓
涀
苺
姅
甾
䄪
苼
沮
呮
陌
䢑
泟
㸮
㤓
泡妞
泡沫
泡面
泡菜
灯泡
浸泡
泡茶
泡汤
泡棉
气泡
泡子
泡桐
尿泡
泡打粉
海泡石
