Bản dịch của từ 泡子河 trong tiếng Việt
泡子河
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pào | ㄆㄠˋ | p | ao | thanh huyền |
Pāo | ㄆㄠ | p | ao | thanh ngang |
泡子河 (Danh từ)
【pāo zǐ hé】
01
Tên địa danh lịch sử: đoạn kênh (một nhánh của 通惠河) đào từ thời Nguyên, nằm bên trong崇文门東城角 (Bắc Kinh xưa), hai bờ nhiều cây gụ và liễu rủ, nay đã bị lấp, không còn thấy.
元代开凿的通惠河的一段,两岸多高槐垂柳,位于北京市崇文门内东城角。久已湮没。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泡子河
pāo
泡
zǐ
子
hé
河
Các từ liên quan
泡利不相容原理
泡制
泡头钉
泡妞
泡子
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
河上
河上丈人
河上公
河上歌
河上肇
- Bính âm:
- 【pào】【ㄆㄠˋ】【BÀO】
- Các biến thể:
- 脬, 𣶐, 𣴊
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,包
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフフ一フ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
疱
䶌
麭
嚗
袌
㘐
砲
皰
炮
靤
礮
礟
藨
萢
拋
㯱
穮
抛
脬
泲
瀉
㴫
海
㳐
滫
氾
湯
灑
泬
㴓
涀
苺
姅
甾
䄪
苼
沮
呮
陌
䢑
泟
㸮
㤓
泡妞
泡沫
泡面
泡菜
灯泡
浸泡
泡茶
泡汤
泡棉
气泡
泡子
泡桐
尿泡
泡打粉
海泡石
