Bản dịch của từ 泡棉 trong tiếng Việt

泡棉

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pào

ㄆㄠˋpaothanh huyền

Pāo

ㄆㄠpaothanh ngang

泡棉 (Danh từ)

pào mián
01

Mút; xốp

泡棉是塑料粒子发泡过的材料,简称泡棉; 泡棉分为PU泡棉,防静电泡棉,导电泡棉,EPE,防静电EPE, CR,EVA,架桥PE,SBR,EPDM等

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泡棉

pào

mián

泡
Bính âm:
【pào】【ㄆㄠˋ】【BÀO】
Các biến thể:
脬, 𣶐, 𣴊
Hình thái radical:
⿰,⺡,包
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフフ一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép