Bản dịch của từ 泡汤圆 trong tiếng Việt
泡汤圆
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pào | ㄆㄠˋ | p | ao | thanh huyền |
Pāo | ㄆㄠ | p | ao | thanh ngang |
泡汤圆 (Động từ)
【pào tāng yuán】
01
Thuật ngữ thông tục để ngâm nấm ám chỉ sự chần chừ, lười biếng, không hành động (để giết thời gian, giết thời gian)
犹言泡蘑菇。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泡汤圆
pào
泡
tāng
汤
yuán
圆
Các từ liên quan
泡利不相容原理
泡制
泡头钉
泡妞
泡子
汤主
汤井
汤元
汤刑
汤剂
圆丘
圆丘草
圆丽
- Bính âm:
- 【pào】【ㄆㄠˋ】【BÀO】
- Các biến thể:
- 脬, 𣶐, 𣴊
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,包
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一ノフフ一フ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
疱
䶌
麭
嚗
袌
㘐
砲
皰
炮
靤
礮
礟
藨
萢
拋
㯱
穮
抛
脬
泲
瀉
㴫
海
㳐
滫
氾
湯
灑
泬
㴓
涀
苺
姅
甾
䄪
苼
沮
呮
陌
䢑
泟
㸮
㤓
泡妞
泡沫
泡面
泡菜
灯泡
浸泡
泡茶
泡汤
泡棉
气泡
泡子
泡桐
尿泡
泡打粉
海泡石
