Bản dịch của từ 泡沫 trong tiếng Việt

泡沫

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pào

ㄆㄠˋpaothanh huyền

Pāo

ㄆㄠpaothanh ngang

泡沫 (Danh từ)

pào mò
01

Sự bất ổn

比喻表面上很好,但实际没有那么好的经济现象

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bọt; tăm; bong bóng

聚在一起的很多小泡儿,是气体分散在液体或者固体中形成的

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泡沫

pào

Các từ liên quan

泡利不相容原理
泡制
泡头钉
泡妞
泡子
沫水
沫血
沫雨
沫饽
泡
Bính âm:
【pào】【ㄆㄠˋ】【BÀO】
Các biến thể:
脬, 𣶐, 𣴊
Hình thái radical:
⿰,⺡,包
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフフ一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép