Bản dịch của từ 泡茶 trong tiếng Việt

泡茶

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Pào

ㄆㄠˋpaothanh huyền

Pāo

ㄆㄠpaothanh ngang

泡茶 (Động từ)

pào chá
01

Pha trà

指将茶叶放入茶具中,用开水冲泡,使茶叶浸泡出味道的过程

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泡茶

pào

chá

Các từ liên quan

泡利不相容原理
泡制
泡头钉
泡妞
泡子
茶上
茶亭
茶仙
茶令
茶仪
泡
Bính âm:
【pào】【ㄆㄠˋ】【BÀO】
Các biến thể:
脬, 𣶐, 𣴊
Hình thái radical:
⿰,⺡,包
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一ノフフ一フ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép