Bản dịch của từ 波儿象 trong tiếng Việt
波儿象
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bō | ㄅㄛ | b | o | thanh ngang |
波儿象 (Danh từ)
【bō ér xiàng】
01
Quái thú giống heo theo truyền thuyết tâm linh.
迷信传说称阴间的一种似猪非猪的怪兽。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 波儿象
bō
波
ér
儿
xiàng
象
Các từ liên quan
波俏
波光
波光粼粼
波光鳞鳞
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
象为
象主
象乐
象事
象人
- Bính âm:
- 【bō】【ㄅㄛ】【BA】
- Các biến thể:
- 𣴫, 溊
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,皮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フノ丨フ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蹳
鉢
癷
礡
剥
钵
菠
撥
僠
紴
鱍
玻
㵚
漣
濶
漟
㳪
浴
濿
湹
濝
浍
瀅
漵
诖
岬
㧜
剁
乸
㣌
㕷
㳋
茒
𠁬
抱
佰
波动
奔波
微波
波澜
波浪
波涛
波折
波及
宁波
风波
