Bản dịch của từ 波利尼西亚 trong tiếng Việt

波利尼西亚

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛbothanh ngang

波利尼西亚 (Danh từ)

bō lì ní xī yà
01

Quần đảo Polynesia, nằm ở trung tâm Thái Bình Dương với nhiều hòn đảo.

中南太平洋的岛群,意为“多岛群岛”。在180°经线以东及南、北回归线之间。总面积2.6万平方千米。由火山岛和珊瑚岛组成。经济以农业和旅游业为主。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 波利尼西亚

西

Các từ liên quan

波俏
波儿象
波光
波光粼粼
利上生利
利不亏义
利事
利于
利交
尼丘
尼亚加拉瀑布
尼僧
尼加拉瓜
尼厖古
西上
西东
西乐
西乞
西乡
亚丁
亚东
亚似
亚健康
亚傅
波
Bính âm:
【bō】【ㄅㄛ】【BA】
Các biến thể:
𣴫, 溊
Hình thái radical:
⿰,⺡,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノ丨フ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép