Bản dịch của từ 波斯湾 trong tiếng Việt

波斯湾

Từ chỉ nơi chốn
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛbothanh ngang

波斯湾 (Từ chỉ nơi chốn)

bō sī wān
01

Vịnh Péc-xích; vịnh Ba Tư; Persian Gulf (cũng gọi là Arabian Gulf)

阿拉伯海的一个海湾,位于阿拉伯半岛和伊朗西南部之间自古以来它就是一条重要的商业航线,在20世纪30年代海湾国家发现石油后,它赢得了更多的 战略意义

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 波斯湾

wān

波
Bính âm:
【bō】【ㄅㄛ】【BA】
Các biến thể:
𣴫, 溊
Hình thái radical:
⿰,⺡,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノ丨フ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép