Bản dịch của từ 波查 trong tiếng Việt
波查
Thán từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bō | ㄅㄛ | b | o | thanh ngang |
波查 (Thán từ)
【bō zhā】
01
Nỗi khổ, gian truân
1.本指困苦﹑危害。后泛指艰辛;磨折。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Thán từ thể hiện cảm xúc, thường dùng để bày tỏ sự ngạc nhiên hoặc bất ngờ.
2.叹词。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 波查
bō
波
chá
查
Các từ liên quan
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
查丈
查下
查催
查儿
- Bính âm:
- 【bō】【ㄅㄛ】【BA】
- Các biến thể:
- 𣴫, 溊
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,皮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フノ丨フ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蹳
鉢
癷
礡
剥
钵
菠
撥
僠
紴
鱍
玻
㵚
漣
濶
漟
㳪
浴
濿
湹
濝
浍
瀅
漵
诖
岬
㧜
剁
乸
㣌
㕷
㳋
茒
𠁬
抱
佰
波动
奔波
微波
波澜
波浪
波涛
波折
波及
宁波
风波
