Bản dịch của từ 波流弟靡 trong tiếng Việt
波流弟靡
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bō | ㄅㄛ | b | o | thanh ngang |
波流弟靡 (Tính từ)
【bō liú dì mǐ】
01
Không cố định, tùy theo hoàn cảnh mà thay đổi.
弟:即稊,一种结实如小米的草。如水波之逐势流,如稊草之随风倒。比喻无所执着,随顺应变。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 波流弟靡
bō
波
liú
流
dì
弟
mí
靡
Các từ liên quan
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
流丐
流丸
流丽
流习
弟令
弟佗
弟兄
弟共
弟及
靡不有初,鲜克有终
靡丽
靡习
靡乱
- Bính âm:
- 【bō】【ㄅㄛ】【BA】
- Các biến thể:
- 𣴫, 溊
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,皮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フノ丨フ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蹳
鉢
癷
礡
剥
钵
菠
撥
僠
紴
鱍
玻
㵚
漣
濶
漟
㳪
浴
濿
湹
濝
浍
瀅
漵
诖
岬
㧜
剁
乸
㣌
㕷
㳋
茒
𠁬
抱
佰
波动
奔波
微波
波澜
波浪
波涛
波折
波及
宁波
风波
