Bản dịch của từ 波涛汹涌 trong tiếng Việt
波涛汹涌
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bō | ㄅㄛ | b | o | thanh ngang |
波涛汹涌 (Thành ngữ)
【bō tāo xiōng yǒng】
01
Sóng to gió lớn; biển xô sóng trào
形容波浪又大又急
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 波涛汹涌
bō
波
tāo
涛
xiōng
汹
yǒng
涌
Các từ liên quan
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
涛头
涛波
涛泷
涛涛
汹动
汹呶
汹怖
汹急
涌出
涌挤
涌沸
涌泄
涌泉
- Bính âm:
- 【bō】【ㄅㄛ】【BA】
- Các biến thể:
- 𣴫, 溊
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,皮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フノ丨フ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蹳
鉢
癷
礡
剥
钵
菠
撥
僠
紴
鱍
玻
㵚
漣
濶
漟
㳪
浴
濿
湹
濝
浍
瀅
漵
诖
岬
㧜
剁
乸
㣌
㕷
㳋
茒
𠁬
抱
佰
波动
奔波
微波
波澜
波浪
波涛
波折
波及
宁波
风波
