Bản dịch của từ 波级 trong tiếng Việt
波级
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bō | ㄅㄛ | b | o | thanh ngang |
波级 (Danh từ)
【bō jí】
01
Cấp độ độ mạnh của sóng; sóng càng cao thì cấp độ càng lớn.
波浪强度的等级。波浪愈高等级愈大。1975年3月中国国家海洋局公布的波级如下表:波级波高(h)范围(米)波级名称0-无浪1h_13<0.1微浪20.1≤h_13<0.5小浪30.5≤h_13<1.25轻浪(续表)波级波高(h)范围(米)波级名称41.25≤h_13<2.5中浪52.5≤h_13<4大浪64≤h_13<6巨浪76≤h_13<9狂浪89≤h_13<14狂涛9h_13≥14怒涛
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 波级
bō
波
jí
级
Các từ liên quan
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
级任
级别
级数
级长
- Bính âm:
- 【bō】【ㄅㄛ】【BA】
- Các biến thể:
- 𣴫, 溊
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,皮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フノ丨フ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蹳
鉢
癷
礡
剥
钵
菠
撥
僠
紴
鱍
玻
㵚
漣
濶
漟
㳪
浴
濿
湹
濝
浍
瀅
漵
诖
岬
㧜
剁
乸
㣌
㕷
㳋
茒
𠁬
抱
佰
波动
奔波
微波
波澜
波浪
波涛
波折
波及
宁波
风波
