Bản dịch của từ 波罗蜜 trong tiếng Việt

波罗蜜

Danh từĐộng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛbothanh ngang

波罗蜜 (Danh từ)

bō luó mì
01

Quả mít; mít tố nữ

现在一般写作“菠萝蜜”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

波罗蜜 (Động từ)

bō luó mì
01

Đạt đến giác ngộ (từ dùng trong Phật giáo mang ý nghĩa đạt đến bờ bên kia, tức đạt được sự giác ngộ hoặc giải thoát)

佛教指到达彼岸。也译作波罗蜜多

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 波罗蜜

luó

波
Bính âm:
【bō】【ㄅㄛ】【BA】
Các biến thể:
𣴫, 溊
Hình thái radical:
⿰,⺡,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノ丨フ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép