Bản dịch của từ 波茨坦会议 trong tiếng Việt
波茨坦会议
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Bō | ㄅㄛ | b | o | thanh ngang |
波茨坦会议 (Danh từ)
【bō cí tǎn huì yì】
01
Hội nghị Potsdam
1945年在德国波茨坦召开的重要国际会议。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 波茨坦会议
bō
波
cí
茨
tǎn
坦
huì
会
yì
议
Các từ liên quan
波俏
波儿象
波光
波光粼粼
茨宇
茨棘
茨棘之间
茨檐
茨瓦纳人
坦克
坦克乘员
坦克兵
坦克手
坦克车
会丧
会串
会事
议不反顾
议主
议事
议事堂
议事日程
- Bính âm:
- 【bō】【ㄅㄛ】【BA】
- Các biến thể:
- 𣴫, 溊
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,皮
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フノ丨フ丶
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
蹳
鉢
癷
礡
剥
钵
菠
撥
僠
紴
鱍
玻
㵚
漣
濶
漟
㳪
浴
濿
湹
濝
浍
瀅
漵
诖
岬
㧜
剁
乸
㣌
㕷
㳋
茒
𠁬
抱
佰
波动
奔波
微波
波澜
波浪
波涛
波折
波及
宁波
风波
