Bản dịch của từ 波萝 trong tiếng Việt

波萝

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄛbothanh ngang

波萝 (Danh từ)

bō luó
01

Quả dứa

波萝,位于柬埔寨南部波萝勉省的省会。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 波萝

luó

波
Bính âm:
【bō】【ㄅㄛ】【BA】
Các biến thể:
𣴫, 溊
Hình thái radical:
⿰,⺡,皮
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フノ丨フ丶
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép