Bản dịch của từ 泣数行下 trong tiếng Việt

泣数行下

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

泣数行下 (Tính từ)

qì shù háng xià
01

Nước mắt rơi liên tục, chỉ sự vô cùng đau buồn

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泣数行下

shù

háng

xià

泣
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHẤP】
Các biến thể:
𣲔
Hình thái radical:
⿰,⺡,立
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép