Bản dịch của từ 泣涕如雨 trong tiếng Việt

泣涕如雨

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

泣涕如雨 (Tính từ)

qì tì rú yǔ
01

Khóc như mưa; cực kỳ đau khổ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泣涕如雨

Các từ liên quan

泣下如雨
泣下沾襟
泣不可仰
泣不成声
泣别
涕唾
涕喷
涕欷
涕泗
涕泗交下
如一
如上
如下
如不胜衣
如丘而止
雨丝
雨丝风片
雨中登泰山
雨云
雨云乡
泣
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHẤP】
Các biến thể:
𣲔
Hình thái radical:
⿰,⺡,立
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép