Bản dịch của từ 泣麟悲凤 trong tiếng Việt

泣麟悲凤

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄑㄧˋqithanh huyền

泣麟悲凤 (Tính từ)

qǐ lín bēi fèng
01

Khóc lân buồn phượng, tiếc thương quốc gia suy vong

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泣麟悲凤

lín

bēi

fèng

Các từ liên quan

泣下如雨
泣下沾襟
泣不可仰
泣不成声
泣别
麟书
麟儿
麟冢
麟凤
麟凤一毛
悲不自胜
凤丝
凤丝雁柱
凤举
凤书
泣
Bính âm:
【qì】【ㄑㄧˋ】【KHẤP】
Các biến thể:
𣲔
Hình thái radical:
⿰,⺡,立
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一丶一丶ノ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép