Bản dịch của từ 泥古守旧 trong tiếng Việt

泥古守旧

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋnithanh huyền

ㄋㄧˊnithanh sắc

泥古守旧 (Tính từ)

nì gǔ shǒu jiù
01

固守旧制墨守成规拘泥于古代的制度说法或做法不知变通一样粘着旧事物)。

泥古:拘泥于古代的成规或说话。拘泥古代的制度或说法,不知变通。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泥古守旧

shǒu

jiù

Các từ liên quan

泥下潜珪
泥中之对
泥中刺
泥中隐刺
泥丸
古丸
古为今用
古义
古乐
守一
守业
守丞
守丧
守中
旧丘
旧业
旧习
旧乡
泥
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NÊ】
Các biến thể:
䛏, 坭, 埿, 𡊴, 𡌰, 𥩥, 泥
Hình thái radical:
⿰,⺡,尼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一ノノフ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép