Bản dịch của từ 泥坯 trong tiếng Việt

泥坯

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˊnithanh sắc

ㄋㄧˋnithanh huyền

泥坯 (Danh từ)

ní pī
01

Bầu/tảng đất sét nặn thành hình (như gạch, đồ gốm) nhưng chưa đem nung; phôi gốm chưa nung

1.指尚未放在窑里烧的砖瓦原坯。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Gạch/khối đất nặn (đất sét phơi/đóng khuôn) hình chữ nhật, dùng để xây tường — tức 'đất nặn'/'ngói đất' thô

2.土坯。用泥土制成的长方形土块,可以用来砌墙。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泥坯

Các từ liên quan

泥下潜珪
泥中之对
泥中刺
泥中隐刺
泥丸
坯冶
坯场
坯墣
坯子
坯布
泥
Bính âm:
【ní】【ㄋㄧˊ】【NÊ】
Các biến thể:
䛏, 坭, 埿, 𡊴, 𡌰, 𥩥, 泥
Hình thái radical:
⿰,⺡,尼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一ノノフ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép