Bản dịch của từ 泥塑木雕 trong tiếng Việt

泥塑木雕

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˊnithanh sắc

ㄋㄧˋnithanh huyền

泥塑木雕 (Danh từ)

ní sù mù diāo
01

Tượng đất; đồ đất nặn (ví với người đần độn, ngây ngô)

木雕泥塑:用木头雕刻或泥土塑造的偶像,形容人呆板或静止不动也说泥塑木雕

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泥塑木雕

diāo

Các từ liên quan

泥下潜珪
泥中之对
泥中刺
泥中隐刺
泥丸
塑像
塑性
塑性炸药
塑料
木三对
木上座
木下三郎
木丸
雕丧
雕云
泥
Bính âm:
【ní】【ㄋㄧˊ】【NÊ】
Các biến thể:
䛏, 坭, 埿, 𡊴, 𡌰, 𥩥, 泥
Hình thái radical:
⿰,⺡,尼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一ノノフ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép