Bản dịch của từ 泥婆 trong tiếng Việt

泥婆

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˊnithanh sắc

ㄋㄧˋnithanh huyền

泥婆 (Danh từ)

ní pó
01

Từ cổ hoặc Phạn ngữ chỉ “泥婆罗” (tên riêng/thuật ngữ Phật giáo/địa danh); thường xuất hiện trong văn bản Hán cổ, ít dùng trong đời thường

见“泥婆罗”。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泥婆

Các từ liên quan

泥下潜珪
泥中之对
泥中刺
泥中隐刺
泥丸
婆侯伎
婆儿
婆儿气
婆兰
婆姨
泥
Bính âm:
【ní】【ㄋㄧˊ】【NÊ】
Các biến thể:
䛏, 坭, 埿, 𡊴, 𡌰, 𥩥, 泥
Hình thái radical:
⿰,⺡,尼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一ノノフ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép