Bản dịch của từ 泥子 trong tiếng Việt
泥子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nì | ㄋㄧˋ | n | i | thanh huyền |
Ní | ㄋㄧˊ | n | i | thanh sắc |
泥子 (Danh từ)
【nì zǐ】
01
Loại sơn lót
油漆木器或铁器时为了使表面平整而涂抹的泥状物, 通常用桐油、石膏、松香等制成
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Mát-tít; sơn lót
油漆木器或铁器时为了使表面平整而涂抹的泥状物,通常用桐油、石膏、松香等制成也作腻子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泥子
nì
泥
zǐ
子
Các từ liên quan
泥下潜珪
泥中之对
泥中刺
泥中隐刺
泥丸
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【nì】【ㄋㄧˋ】【NÊ】
- Các biến thể:
- 䛏, 坭, 埿, 𡊴, 𡌰, 𥩥, 泥
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,尼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ一ノノフ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
铌
呢
䝚
齯
䘽
抳
秜
蚭
㞾
尼
㮞
霓
抐
䵑
䘌
暱
㥾
㠜
縌
㦐
嫟
屰
誽
氼
泣
浓
潯
㳕
潴
澖
济
溨
涫
濨
湦
灍
咔
庝
㸬
坪
怮
靑
劷
㠾
茌
㕉
亝
奍
拘泥
泥泞
泥子
泥古
执泥
泥泞地
泥土
水泥
泥泞
泥巴
泥鳅
芋泥
淤泥
泥潭
泥沙
烂泥
