Bản dịch của từ 泥尾 trong tiếng Việt

泥尾

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˊnithanh sắc

ㄋㄧˋnithanh huyền

泥尾 (Danh từ)

ní wěi
01

Ẩn cư tự do, sống ẩn dật thong thả (đời sống như rùa 'kéo đuôi trong bùn' — ẩn nhẫn, an nhàn)

曳尾于泥涂。比喻自由自在的隐逸生活。语出《庄子.秋水》:“此龟者,宁其死为留骨而贵乎?宁其生而曳尾于涂中乎?”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泥尾

wěi

Các từ liên quan

泥下潜珪
泥中之对
泥中刺
泥中隐刺
泥丸
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
泥
Bính âm:
【ní】【ㄋㄧˊ】【NÊ】
Các biến thể:
䛏, 坭, 埿, 𡊴, 𡌰, 𥩥, 泥
Hình thái radical:
⿰,⺡,尼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一ノノフ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép