Bản dịch của từ 泥板岩 trong tiếng Việt

泥板岩

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˊnithanh sắc

ㄋㄧˋnithanh huyền

泥板岩 (Cụm từ)

ní bǎn yán
01

一种岩石。主要由黏土含量较少的泥岩或页岩,经由造山运动作用的庞大压力而形成。这种岩石结构较疏松,是介于页岩和板岩之间的岩石,不易剥裂。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泥板岩

bǎn

yán

泥
Bính âm:
【ní】【ㄋㄧˊ】【NÊ】
Các biến thể:
䛏, 坭, 埿, 𡊴, 𡌰, 𥩥, 泥
Hình thái radical:
⿰,⺡,尼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一ノノフ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép