Bản dịch của từ 泥污 trong tiếng Việt
泥污
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ní | ㄋㄧˊ | n | i | thanh sắc |
Nì | ㄋㄧˋ | n | i | thanh huyền |
泥污 (Danh từ)
【ní wū】
01
Bùn nhão, bùn ô nhiễm (bùn đặc, đục và bẩn)
1.污浊的烂泥。
Ví dụ
02
Bị bùn đất làm bẩn; dính bùn (ví dụ: quần áo, giày dép bị bùn bẩn)
2.指被烂泥弄脏的。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Địa vị hèn kém, thân phận thấp hèn (nghĩa bóng: như bị vấy bùn)
3.比喻卑下的地位。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泥污
ní
泥
wū
污
Các từ liên quan
泥下潜珪
泥中之对
泥中刺
泥中隐刺
泥丸
污七八糟
污上
污下
污世
污乱
- Bính âm:
- 【ní】【ㄋㄧˊ】【NÊ】
- Các biến thể:
- 䛏, 坭, 埿, 𡊴, 𡌰, 𥩥, 泥
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,尼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ一ノノフ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
铌
呢
䝚
齯
䘽
抳
秜
蚭
㞾
尼
㮞
霓
抐
䵑
䘌
暱
㥾
㠜
縌
㦐
嫟
屰
誽
氼
泣
浓
潯
㳕
潴
澖
济
溨
涫
濨
湦
灍
咔
庝
㸬
坪
怮
靑
劷
㠾
茌
㕉
亝
奍
泥土
水泥
泥泞
泥巴
泥鳅
芋泥
淤泥
泥潭
泥沙
烂泥
拘泥
泥泞
泥子
泥古
执泥
泥泞地
