Bản dịch của từ 泥浆池 trong tiếng Việt

泥浆池

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋnithanh huyền

ㄋㄧˊnithanh sắc

泥浆池 (Danh từ)

ní jiāng chí
01

Bể bùn

供钻井液循环用,容积较小的叫泥浆池。供贮存钻井液用、容积较大的叫泥浆罐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Bể chứa bùn; bể bùn; hồ bùn

泥浆池是指一个装有泥浆的池子,通常用于工业或农业的某些过程。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泥浆池

jiāng

chí

泥
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NÊ】
Các biến thể:
䛏, 坭, 埿, 𡊴, 𡌰, 𥩥, 泥
Hình thái radical:
⿰,⺡,尼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一ノノフ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép