Bản dịch của từ 泥浊 trong tiếng Việt

泥浊

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˊnithanh sắc

ㄋㄧˋnithanh huyền

泥浊 (Tính từ)

ní zhuó
01

Ô uế, ô trọc; chỉ phong tục, xã hội suy đồi, băng hoại (ví dụ: phong tục *ô trọc/ô uế*)

污浊。指风俗败坏。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泥浊

zhuó

Các từ liên quan

泥下潜珪
泥中之对
泥中刺
泥中隐刺
泥丸
浊世
浊乱
浊人
浊代
浊俗
泥
Bính âm:
【ní】【ㄋㄧˊ】【NÊ】
Các biến thể:
䛏, 坭, 埿, 𡊴, 𡌰, 𥩥, 泥
Hình thái radical:
⿰,⺡,尼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一ノノフ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép