Bản dịch của từ 泥浴 trong tiếng Việt

泥浴

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋnithanh huyền

ㄋㄧˊnithanh sắc

泥浴 (Động từ)

ní yù
01

Tắm bùn

泥浴是指将含有矿物质、有机物、微量元素和某些放射性物质的泥类,经过加温后,敷于身体,或在泥浆里浸泡以达到健身祛病的养生保健法。泥浴属于一种温热疗法,因其具有某些特殊的理化性质,故在温热方法中有它独特的作用。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泥浴

泥
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NÊ】
Các biến thể:
䛏, 坭, 埿, 𡊴, 𡌰, 𥩥, 泥
Hình thái radical:
⿰,⺡,尼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一ノノフ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép