Bản dịch của từ 泥涂曳尾 trong tiếng Việt

泥涂曳尾

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋnithanh huyền

ㄋㄧˊnithanh sắc

泥涂曳尾 (Tính từ)

ní tú yè wěi
01

Mô tả hành vi đê hèn và bẩn thỉu, giống như con rùa kéo đuôi xuống bùn - bẩn thỉu và đáng hổ thẹn.

涂:污泥;曳:施。像乌龟拖着尾巴在泥地里爬行一样。比喻行为卑鄙龌龊。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泥涂曳尾

wěi

Các từ liên quan

泥下潜珪
泥中之对
泥中刺
泥中隐刺
泥丸
涂不拾遗
涂乙
涂人
涂刍
曳云仙
曳光弹
曳兵之计
曳兵弃甲
曳剌
尾击
尾句
尾君子
尾声
尾大
泥
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NÊ】
Các biến thể:
䛏, 坭, 埿, 𡊴, 𡌰, 𥩥, 泥
Hình thái radical:
⿰,⺡,尼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一ノノフ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép