Bản dịch của từ 泥滑 trong tiếng Việt
泥滑
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ní | ㄋㄧˊ | n | i | thanh sắc |
Nì | ㄋㄧˋ | n | i | thanh huyền |
泥滑 (Danh từ)
【ní huá】
01
Lầy lội; bùn lầy trơn trượt (đường đất nhiều bùn khiến khó đi)
1.泥泞。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Tiếng chim hót, tiếng kêu của chim (cách gọi cổ, ít dùng)
2.鸟叫声。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泥滑
ní
泥
huá
滑
Các từ liên quan
泥下潜珪
泥中之对
泥中刺
泥中隐刺
泥丸
滑不唧溜
- Bính âm:
- 【ní】【ㄋㄧˊ】【NÊ】
- Các biến thể:
- 䛏, 坭, 埿, 𡊴, 𡌰, 𥩥, 泥
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,尼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ一ノノフ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
铌
呢
䝚
齯
䘽
抳
秜
蚭
㞾
尼
㮞
霓
抐
䵑
䘌
暱
㥾
㠜
縌
㦐
嫟
屰
誽
氼
泣
浓
潯
㳕
潴
澖
济
溨
涫
濨
湦
灍
咔
庝
㸬
坪
怮
靑
劷
㠾
茌
㕉
亝
奍
泥土
水泥
泥泞
泥巴
泥鳅
芋泥
淤泥
泥潭
泥沙
烂泥
拘泥
泥泞
泥子
泥古
执泥
泥泞地
