Bản dịch của từ 泥潦 trong tiếng Việt

泥潦

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋnithanh huyền

ㄋㄧˊnithanh sắc

泥潦 (Danh từ)

ní lǎo
01

Chỗ nước lẫn bùn đọng; vũng bùn, nơi bùn nước tụ lại (Hán Việt: nê liễu)

泥水聚积的地方。。新五代史.卷五十二.杂传.杜重威传:「重威兵行泥潦中,调发供馈,远近愁苦。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泥潦

lǎo

泥
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NÊ】
Các biến thể:
䛏, 坭, 埿, 𡊴, 𡌰, 𥩥, 泥
Hình thái radical:
⿰,⺡,尼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一ノノフ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép