Bản dịch của từ 泥猪癞狗 trong tiếng Việt

泥猪癞狗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋnithanh huyền

ㄋㄧˊnithanh sắc

泥猪癞狗 (Tính từ)

ní zhū lài gǒu
01

Lợn bùn chó ghẻ; người hèn mọn

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泥猪癞狗

zhū

lài

gǒu

Các từ liên quan

泥下潜珪
泥中之对
泥中刺
泥中隐刺
泥丸
猪仔
猪仔国会
猪仔议员
猪倌
猪兜炮
癞儿
癞儿刺史
癞可
癞团
癞夫
狗中
狗事
泥
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NÊ】
Các biến thể:
䛏, 坭, 埿, 𡊴, 𡌰, 𥩥, 泥
Hình thái radical:
⿰,⺡,尼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一ノノフ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép