Bản dịch của từ 泥笋 trong tiếng Việt
泥笋
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ní | ㄋㄧˊ | n | i | thanh sắc |
Nì | ㄋㄧˋ | n | i | thanh huyền |
泥笋 (Danh từ)
【ní sǔn】
01
Mầm/ chồi non của cây đót (có bùn), giống như măng tre; lớp mầm đọt ngập bùn
1.指含泥之荻芽。因荻之嫩芽似竹之笋,故称。
Ví dụ
02
Một loài động vật nhỏ, thân dài giống giun, sống trong bùn (nhỏ như đốt tre); tương tự 'các loài giun nước/ruột bùn' trong ngữ cảnh dân gian
2.状如蚯蚓的小动物。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泥笋
ní
泥
sǔn
笋
Các từ liên quan
泥下潜珪
泥中之对
泥中刺
泥中隐刺
泥丸
笋业
笋儿拳
笋城
笋头
笋尖
- Bính âm:
- 【ní】【ㄋㄧˊ】【NÊ】
- Các biến thể:
- 䛏, 坭, 埿, 𡊴, 𡌰, 𥩥, 泥
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,尼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ一ノノフ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
铌
呢
䝚
齯
䘽
抳
秜
蚭
㞾
尼
㮞
霓
抐
䵑
䘌
暱
㥾
㠜
縌
㦐
嫟
屰
誽
氼
泣
浓
潯
㳕
潴
澖
济
溨
涫
濨
湦
灍
咔
庝
㸬
坪
怮
靑
劷
㠾
茌
㕉
亝
奍
泥土
水泥
泥泞
泥巴
泥鳅
芋泥
淤泥
泥潭
泥沙
烂泥
拘泥
泥泞
泥子
泥古
执泥
泥泞地
