Bản dịch của từ 泥胎儿 trong tiếng Việt

泥胎儿

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋnithanh huyền

ㄋㄧˊnithanh sắc

泥胎儿 (Danh từ)

ní tāi ér
01

Phơ

还没有烧制的陶器坯子

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Gốm mộc; phôi gốm (chưa nung)

没有经过烧制的陶器坯子

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泥胎儿

tāi

ér

Các từ liên quan

泥下潜珪
泥中之对
泥中刺
泥中隐刺
泥丸
胎仙
胎位
胎儿
胎元
胎具
儿事
儿侬
儿剧
儿化
儿啼
泥
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NÊ】
Các biến thể:
䛏, 坭, 埿, 𡊴, 𡌰, 𥩥, 泥
Hình thái radical:
⿰,⺡,尼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一ノノフ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép