Bản dịch của từ 泥脚 trong tiếng Việt
泥脚
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nì | ㄋㄧˋ | n | i | thanh huyền |
Ní | ㄋㄧˊ | n | i | thanh sắc |
泥脚 (Danh từ)
【ní jiǎo】
01
Nền móng bằng bùn; nền tảng (không vững) — ví von chỗ dựa, căn cứ yếu dễ sụp đổ
泥质的地基。比喻根基不稳,容易倒塌。。如:「这栋房子的地基如泥脚,经不起地震。」
Ví dụ
02
陷入泥淖的脚。比喻事情遭遇困难,不易解决。。如:「他为了应付那些债务,已弄得血本无归,如泥脚般濒临绝境。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泥脚
ní
泥
jiǎo
脚
- Bính âm:
- 【nì】【ㄋㄧˋ】【NÊ】
- Các biến thể:
- 䛏, 坭, 埿, 𡊴, 𡌰, 𥩥, 泥
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,尼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ一ノノフ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
铌
呢
䝚
齯
䘽
抳
秜
蚭
㞾
尼
㮞
霓
抐
䵑
䘌
暱
㥾
㠜
縌
㦐
嫟
屰
誽
氼
泣
浓
潯
㳕
潴
澖
济
溨
涫
濨
湦
灍
咔
庝
㸬
坪
怮
靑
劷
㠾
茌
㕉
亝
奍
拘泥
泥泞
泥子
泥古
执泥
泥泞地
泥土
水泥
泥泞
泥巴
泥鳅
芋泥
淤泥
泥潭
泥沙
烂泥
