Bản dịch của từ 泥腿子 trong tiếng Việt

泥腿子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˊnithanh sắc

ㄋㄧˋnithanh huyền

泥腿子 (Danh từ)

ní tuǐ zi
01

Người nông dân

对农民的蔑称

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Yokel; bùn chân; chân lấm bùn

泥腿子指的是脚上沾满泥土的人,通常用来形容在户外活动或劳动后,脚部变得很脏的状态。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泥腿子

tuǐ

zi

泥
Bính âm:
【ní】【ㄋㄧˊ】【NÊ】
Các biến thể:
䛏, 坭, 埿, 𡊴, 𡌰, 𥩥, 泥
Hình thái radical:
⿰,⺡,尼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一ノノフ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép