Bản dịch của từ 泥腿杆 trong tiếng Việt
泥腿杆
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ní | ㄋㄧˊ | n | i | thanh sắc |
Nì | ㄋㄧˋ | n | i | thanh huyền |
泥腿杆 (Danh từ)
【ní tuí gǎn】
01
Cây cọc/cây sào bằng bùn hoặc phủ bùn; hình ảnh ẩn dụ chỉ vật cứng, thô, chân đất (có thể là tên gọi địa phương cho loại cọc bùn).
泥腿。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泥腿杆
ní
泥
tuǐ
腿
gān
杆
Các từ liên quan
泥下潜珪
泥中之对
泥中刺
泥中隐刺
泥丸
腿事
腿勤
腿套
腿子
腿带
杆儿
杆塔
杆子
杆弓
杆拨
- Bính âm:
- 【ní】【ㄋㄧˊ】【NÊ】
- Các biến thể:
- 䛏, 坭, 埿, 𡊴, 𡌰, 𥩥, 泥
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,尼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ一ノノフ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
铌
呢
䝚
齯
䘽
抳
秜
蚭
㞾
尼
㮞
霓
抐
䵑
䘌
暱
㥾
㠜
縌
㦐
嫟
屰
誽
氼
泣
浓
潯
㳕
潴
澖
济
溨
涫
濨
湦
灍
咔
庝
㸬
坪
怮
靑
劷
㠾
茌
㕉
亝
奍
泥土
水泥
泥泞
泥巴
泥鳅
芋泥
淤泥
泥潭
泥沙
烂泥
拘泥
泥泞
泥子
泥古
执泥
泥泞地
