Bản dịch của từ 泥菩萨 trong tiếng Việt
泥菩萨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nì | ㄋㄧˋ | n | i | thanh huyền |
Ní | ㄋㄧˊ | n | i | thanh sắc |
泥菩萨 (Danh từ)
【ní pú sà】
01
Tượng Phật đất
用泥土塑造的菩萨塑像,常用来比喻自身难保的人
Ví dụ
02
Ông bụt
用泥做的供人供奉的神像
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泥菩萨
ní
泥
pú
菩
sà
萨
Các từ liên quan
泥下潜珪
泥中之对
泥中刺
泥中隐刺
泥丸
菩提
菩提子
菩提树
菩萨
菩萨低眉
萨克斯管
萨克管
萨其马
萨噶达娃节
萨埵
- Bính âm:
- 【nì】【ㄋㄧˋ】【NÊ】
- Các biến thể:
- 䛏, 坭, 埿, 𡊴, 𡌰, 𥩥, 泥
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,尼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ一ノノフ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
铌
呢
䝚
齯
䘽
抳
秜
蚭
㞾
尼
㮞
霓
抐
䵑
䘌
暱
㥾
㠜
縌
㦐
嫟
屰
誽
氼
泣
浓
潯
㳕
潴
澖
济
溨
涫
濨
湦
灍
咔
庝
㸬
坪
怮
靑
劷
㠾
茌
㕉
亝
奍
拘泥
泥泞
泥子
泥古
执泥
泥泞地
泥土
水泥
泥泞
泥巴
泥鳅
芋泥
淤泥
泥潭
泥沙
烂泥
