Bản dịch của từ 泥车瓦狗 trong tiếng Việt

泥车瓦狗

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˋnithanh huyền

ㄋㄧˊnithanh sắc

泥车瓦狗 (Danh từ)

ní chē wá gǒu
01

Đồ vặt vãnh vô giá trị; vật nhỏ nhoi chẳng dùng được (nghĩa chê: đồ bỏ)

小泥车,小瓦狗。比喻无用或无价值的物品。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泥车瓦狗

chē

gǒu

Các từ liên quan

泥下潜珪
泥中之对
泥中刺
泥中隐刺
泥丸
车两
车主
狗中
狗事
泥
Bính âm:
【nì】【ㄋㄧˋ】【NÊ】
Các biến thể:
䛏, 坭, 埿, 𡊴, 𡌰, 𥩥, 泥
Hình thái radical:
⿰,⺡,尼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一ノノフ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép