Bản dịch của từ 泥金万点 trong tiếng Việt

泥金万点

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˊnithanh sắc

ㄋㄧˋnithanh huyền

泥金万点 (Danh từ)

ní jīn wàn diǎn
01

Tên một loài hoa cúc (hoa cúc nhỏ, màu vàng), thường gọi trong văn học cổ

指菊花名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泥金万点

jīn

wàn

diǎn

Các từ liên quan

泥下潜珪
泥中之对
泥中刺
泥中隐刺
泥丸
金三品
金不换
金丝
金丝桃
金丝熏
万一
万万
万万千千
万丈
万丈光芒
点主
点交
泥
Bính âm:
【ní】【ㄋㄧˊ】【NÊ】
Các biến thể:
䛏, 坭, 埿, 𡊴, 𡌰, 𥩥, 泥
Hình thái radical:
⿰,⺡,尼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一ノノフ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép