Bản dịch của từ 泥钱 trong tiếng Việt
泥钱
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Nì | ㄋㄧˋ | n | i | thanh huyền |
Ní | ㄋㄧˊ | n | i | thanh sắc |
泥钱 (Danh từ)
【ní qián】
01
Đồng tiền bằng đất sét (dùng lấy khuôn in, chơi hoặc làm đồ chơi dạng tiền đất)
用钱作模,压泥而成的钱形玩物。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泥钱
ní
泥
qián
钱
Các từ liên quan
泥下潜珪
泥中之对
泥中刺
泥中隐刺
泥丸
钱丬鱼
钱串
钱串子
- Bính âm:
- 【nì】【ㄋㄧˋ】【NÊ】
- Các biến thể:
- 䛏, 坭, 埿, 𡊴, 𡌰, 𥩥, 泥
- Hình thái radical:
- ⿰,⺡,尼
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 氵
- Số nét:
- 8
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶丶一フ一ノノフ
- HSK Level ước tính:
- 6
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
铌
呢
䝚
齯
䘽
抳
秜
蚭
㞾
尼
㮞
霓
抐
䵑
䘌
暱
㥾
㠜
縌
㦐
嫟
屰
誽
氼
泣
浓
潯
㳕
潴
澖
济
溨
涫
濨
湦
灍
咔
庝
㸬
坪
怮
靑
劷
㠾
茌
㕉
亝
奍
拘泥
泥泞
泥子
泥古
执泥
泥泞地
泥土
水泥
泥泞
泥巴
泥鳅
芋泥
淤泥
泥潭
泥沙
烂泥
