Bản dịch của từ 泥雪鸿迹 trong tiếng Việt

泥雪鸿迹

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄧˊnithanh sắc

ㄋㄧˋnithanh huyền

泥雪鸿迹 (Danh từ)

ní xuě hóng jì
01

Dấu chân ngỗng trời (đã bị tuyết bùn che phủ) để lại trên tuyết bùn; ẩn dụ: vết tích của chuyện xưa, những dấu vết còn sót lại của quá khứ.

大雁在雪泥上踏过留下的爪印。比喻往事遗留的痕迹。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 泥雪鸿迹

xuě

hóng

鸿

Các từ liên quan

泥下潜珪
泥中之对
泥中刺
泥中隐刺
泥丸
雪上加霜
雪丑
雪丝
雪中送炭
鸿业
鸿业远图
迹人
迹兆
迹印
迹响
迹地
泥
Bính âm:
【ní】【ㄋㄧˊ】【NÊ】
Các biến thể:
䛏, 坭, 埿, 𡊴, 𡌰, 𥩥, 泥
Hình thái radical:
⿰,⺡,尼
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
丶丶一フ一ノノフ
HSK Level ước tính:
6
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép